Bản dịch của từ Henna tattooing trong tiếng Việt

Henna tattooing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Henna tattooing(Noun)

hˈɛnə tˌætˈuɨŋ
hˈɛnə tˌætˈuɨŋ
01

Nghệ thuật hoặc việc thực hành vẽ/áp dụng hình xăm bằng bột henna (một loại thuốc nhuộm tự nhiên) lên da, thường để trang trí tạm thời.

The art or practice of applying henna tattoos.

用桑叶染料在皮肤上绘制的临时纹身艺术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh