Bản dịch của từ Hepatotoxic trong tiếng Việt
Hepatotoxic

Hepatotoxic (Adjective)
Gây tổn thương hoặc phá hủy tế bào gan; có hại cho gan.
Damaging or destructive to liver cells.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hepatotoxic" được sử dụng để chỉ khả năng gây độc cho gan. Từ này được hình thành từ tiền tố "hepato-", liên quan đến gan, và hậu tố "-toxic", nghĩa là độc hại. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế và nghiên cứu, nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhận biết các chất có thể gây tổn thương cho gan trong quá trình điều trị bệnh và sử dụng thuốc.
Họ từ
Từ "hepatotoxic" được sử dụng để chỉ khả năng gây độc cho gan. Từ này được hình thành từ tiền tố "hepato-", liên quan đến gan, và hậu tố "-toxic", nghĩa là độc hại. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế và nghiên cứu, nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhận biết các chất có thể gây tổn thương cho gan trong quá trình điều trị bệnh và sử dụng thuốc.
