heretical
Adjective
heretical (Adjective)
/hɚˈɛɾɪkl̩/
/həɹˈɛɾɪkl̩/
AI
Nghĩa 01
Tin hoặc thực hành những học thuyết tôn giáo bị coi là sai lầm, đi ngược lại giáo lý chính thống; mang tính dị giáo.
Believing in or practising religious heresy.
Ví dụ
Những niềm tin sai lầm của nhóm dẫn đến cô lập xã hội.The heretical beliefs of the group led to social exclusion.
Quan điểm sai lầm về quy tắc xã hội gây tranh cãi trong cộng đồng.Heretical views on social norms caused controversy within the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heretical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "haeresis", có nghĩa là "chọn lựa" hoặc "niềm tin khác biệt". Từ này thường được sử dụng để mô tả những quan điểm hoặc niềm tin đi ngược lại với giáo lý chính thống, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "heretical" với cùng một cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa hay triết học, từ này có thể mang trọng số khác nhau ở từng khu vực.