heresy
Noun
heresy (Noun)
/hˈɛɹəsi/
/hˈɛɹɪsi/
AI
Ví dụ
Cộng đồng lên án sự dị đoan của anh ta với lời dạy của nhà thờ.The community condemned his heresy against the church's teachings.
Cô bị buộc tội phổ biến sự dị đoan và đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.She was accused of spreading heresy and faced severe consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Heresy (tiếng Anh: heresy) chỉ quan điểm hoặc niềm tin tôn giáo bị coi là sai trái hoặc trái ngược với các giáo lý chính thống, thường gây ra tranh cãi trong các truyền thống tôn giáo. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "hairesis", có nghĩa là sự lựa chọn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa và lịch sử khi áp dụng. Tại một số thời điểm, heresy có thể còn mang nghĩa phê phán trong ngữ cảnh trí thức.