hesitancy
Noun
hesitancy (Noun)
/hˈɛzɪtn̩si/
/hˈɛzɪtn̩si/
AI
Ví dụ
Sự do dự trong giọng nói của cô ấy thể hiện rõ trong cuộc tụ tập xã hội.The hesitancy in her voice was evident during the social gathering.
Việc anh ấy do dự tham gia câu lạc bộ xã hội đã khiến bạn bè của anh ấy ngạc nhiên.His hesitancy to join the social club surprised his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hesitancy là một danh từ chỉ trạng thái do dự, không quyết đoán trong việc hành động hoặc đưa ra quyết định. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả mối liên hệ giữa nỗi sợ và sự thiếu tự tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hesitancy" có thể được sử dụng theo cách tương tự, tuy nhiên, ở Anh, từ "hesitation" phổ biến hơn. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý và xã hội, phản ánh sự do dự trong các quyết định quan trọng.