Bản dịch của từ Hexamine trong tiếng Việt

Hexamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hexamine(Noun)

hˈɛksəmin
hˈɛksəmin
01

Trong hóa học hữu cơ, 'hexamine' là tên viết tắt của hexamethylenetetramine — một hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường dùng trong phòng thí nghiệm, y học và công nghiệp như chất khử trùng, chất bảo quản hoặc tiền chất cho thuốc nổ. Hay nói ngắn gọn: hexamine là tên rút gọn của hexamethylenetetramine.

Organic chemistry Contraction of hexamethylenetetramine.

六亚甲基四胺(有机化合物)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh