Bản dịch của từ Hexamethylenetetramine trong tiếng Việt

Hexamethylenetetramine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hexamethylenetetramine(Noun)

hɛksəmɛɵəlintɛtɹəmˈin
hɛksəmɛɵəlintɛtɹəmˈin
01

Một hợp chất hữu cơ kết tinh có công thức C₆H₁₂N₄, thường gọi trong hóa học là hexamethylenetetramine; được dùng chủ yếu làm chất xúc tiến (gia tốc) trong quá trình lưu hóa cao su.

Organic chemistry A crystalline compound C₆H₁₂N₄ used especially as an accelerator in vulcanizing rubber.

六甲基四胺,一种结晶化合物,主要用于加速橡胶的硫化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh