Bản dịch của từ Accelerator trong tiếng Việt
Accelerator

Accelerator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc máy móc dùng để tăng tốc các hạt mang điện (như điện tử, proton) đến vận tốc rất cao; gọi chung là máy gia tốc hạt.
An apparatus for accelerating charged particles to high velocities; a particle accelerator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accelerator" thường được hiểu là thiết bị hoặc yếu tố làm tăng tốc độ một quá trình hoặc phản ứng. Trong lĩnh vực vật lý, thuật ngữ này chỉ các thiết bị gia tốc hạt. Ở dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ đến "Accelerator pedal" (bàn đạp ga), trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong ngành công nghiệp và khoa học.
Họ từ
Từ "accelerator" thường được hiểu là thiết bị hoặc yếu tố làm tăng tốc độ một quá trình hoặc phản ứng. Trong lĩnh vực vật lý, thuật ngữ này chỉ các thiết bị gia tốc hạt. Ở dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ đến "Accelerator pedal" (bàn đạp ga), trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong ngành công nghiệp và khoa học.
