accelerator
accelerator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thiết bị hoặc máy móc dùng để tăng tốc các hạt mang điện (như điện tử, proton) đến vận tốc rất cao; gọi chung là máy gia tốc hạt.
An apparatus for accelerating charged particles to high velocities; a particle accelerator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accelerator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accelerator | accelerators |
Kết hợp từ của accelerator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạp ga press accelerator | Bạn đã nhấn ga trong bài kiểm tra lái xe chưa? Did you press the accelerator during the driving test? |
đạp chân ga step on accelerator | Cô ấy đạp ga để bắt kịp với giao thông. She stepped on the accelerator to catch up with the traffic. |
thang máy floor accelerator | Cô ấy nhấn chân ga để đạt tốc độ tối đa. She pressed the floor accelerator to reach the top speed. |
đạp ga hit accelerator | Cô ấy đạp ga để vượt qua chiếc xe phía trước. She hit the accelerator to pass the car in front. |
đạp ga depress accelerator | Đừng đạp ga quá mạnh trong bài kiểm tra lái xe. Don't depress the accelerator too hard during the driving test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accelerator" thường được hiểu là thiết bị hoặc yếu tố làm tăng tốc độ một quá trình hoặc phản ứng. Trong lĩnh vực vật lý, thuật ngữ này chỉ các thiết bị gia tốc hạt. Ở dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ đến "Accelerator pedal" (bàn đạp ga), trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong ngành công nghiệp và khoa học.