pedal
pedal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pedal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pedal bàn đạp | - | - |
pedal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mỗi bộ gồm hai hoặc ba đòn bẩy trên đàn piano, đặc biệt là một đòn bẩy (cũng là bàn đạp duy trì), khi nhấn xuống sẽ ngăn bộ giảm chấn dừng âm thanh khi thả phím. Thứ hai là bàn đạp mềm; phần thứ ba, nếu có, sẽ tạo ra âm thanh duy trì có chọn lọc hoặc bóp nghẹt hoàn toàn âm thanh.
Each of a set of two or three levers on a piano, particularly (also sustaining pedal) one which, when depressed, prevents the dampers from stopping the sound when the keys are released. The second is the soft pedal; a third, if present, produces either selective sustaining or complete muffling of the tone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pedal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pedal | pedals |
Kết hợp từ của pedal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pedal ga gas pedal | Nhấn pedal ga quá mạnh có thể dẫn đến việc bị phạt tốc độ. Pressing the gas pedal too hard can lead to speeding tickets. |
bánh xe đạp bike pedal | Tôi sử dụng bàn đạp xe đạp để tập thể dục mỗi sáng. I use a bike pedal to exercise every morning. |
pedan bàn đạp organ pedal | Cần sao trên đàn ấn tăng cường hiệu suất âm nhạc. The organ pedal enhances the music performance. |
bàn đạp xe đạp bicycle pedal | Tôi sử dụng bàn đạp xe đạp để tập thể dục mỗi sáng. I use my bicycle pedal to exercise every morning. |
pedal phanh brake pedal | Nhấn nhẹ pedan phanh để giảm tốc độ xe. Press the brake pedal gently to slow down the car. |
pedal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dùng bàn đạp của một cây đàn phím (như piano, organ) để thay đổi âm thanh hoặc kéo dài âm, thường theo một kiểu chơi nhất định.
Use the pedals of a piano, organ, or other keyboard instrument, especially in a particular style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pedal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pedal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pedalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pedalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pedals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pedalling |
Kết hợp từ của pedal (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạp loạn xạ pedal frantically | Cô ấy đạp xe một cách hăm hở để đáp ứng thời hạn cho bài luận IELTS của mình. She pedals frantically to meet the deadline for her IELTS essay. |
đạp xe mạnh pedal hard | Cô ấy phải đạp xe chăm chỉ để đến đích. She had to pedal hard to reach the finish line. |
đạp nhanh pedal fast | Cô ấy đạp xe nhanh để đến vạch đích đầu tiên. She pedals fast to reach the finish line first. |
đạp lia lịa pedal furiously | Cô ấy đạp xe mạnh để đáp ứng thời hạn cho bài luận IELTS của mình. She pedals furiously to meet the deadline for her IELTS essay. |
đạp xe đi pedal away | Cô ấy quyết định đạp xe đi khỏi thành phố ồn ào để tìm bình yên. She decided to pedal away from the noisy city to find peace. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pedal" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ bộ phận điều khiển của các phương tiện như xe đạp, piano hay xe hơi, hoặc hành động đạp lên bộ phận này. Trong tiếng Anh Anh, "pedal" được phát âm là /ˈped.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈpɛd.əl/. Sự khác biệt giữa hai dạng nói chủ yếu nằm ở âm sắc và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đồng. Từ này gắn liền với chuyển động và điều khiển, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động hằng ngày.