Bản dịch của từ Muffling trong tiếng Việt

Muffling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muffling (Verb)

mˈʌflɨŋ
mˈʌflɨŋ
01

Làm giảm âm thanh, làm âm thanh bị tù hoặc bớt rõ (giảm cường độ hoặc sự vang của tiếng động)

To deaden the sound of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Muffling (Noun)

mˈʌflɨŋ
mˈʌflɨŋ
01

Hành động làm cho giảm âm, làm nghẹt hoặc bọc lại để âm thanh, mùi, hoặc tác động bên ngoài bị giảm; trạng thái bị giảm âm hoặc bị bọc kín khiến âm thanh trở nên yếu, nhỏ hoặc tù.

The act of muffling or the state of being muffled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ