Bản dịch của từ Powering trong tiếng Việt
Powering

Powering (Verb)
Cung cấp năng lượng (điện hoặc cơ năng) cho một thiết bị để thiết bị đó hoạt động
Supply a device with mechanical or electrical energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Powering (Noun)
Lượng công suất cơ khí hoặc điện được cung cấp cho một máy móc hoặc thiết bị để nó hoạt động.
The amount of mechanical or electrical power supplied to a machine or device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "powering" có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc điều khiển một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường được sử dụng để chỉ việc làm cho thiết bị hoạt động thông qua nguồn năng lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức và nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "powering" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngành công nghiệp năng lượng, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng vào lĩnh vực công nghệ thông tin.
Họ từ
Từ "powering" có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc điều khiển một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường được sử dụng để chỉ việc làm cho thiết bị hoạt động thông qua nguồn năng lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức và nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "powering" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngành công nghiệp năng lượng, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng vào lĩnh vực công nghệ thông tin.
