Bản dịch của từ Hexing trong tiếng Việt

Hexing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hexing(Verb)

hˈɛksɨŋ
hˈɛksɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "hex" (nghĩa là đang nguyền rủa hoặc hành động nguyền rủa ai/cái gì).

Present participle and gerund of hex.

Ví dụ

Dạng động từ của Hexing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hex

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hexed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hexed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hexes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hexing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ