Anh - Việt

Bản dịch của từ Hi ya trong tiếng Việt

hi ya

Interjection

hi ya (Interjection)

/hˈaɪ jˈɑ/
/hˈaɪ jˈɑ/
AI

Nghĩa 01

Một lời chào hoặc cách kêu gọi để thu hút sự chú ý, mang tính thân mật, vui vẻ (tương tự như “hi” hoặc “hey”).

used as a greeting or to attract attention.

Ví dụ
Chào bạn! Hôm nay bạn thế nào?Hi ya! How are you doing today?
Tôi không chào hi ya với người lạ.I don't say hi ya to strangers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh