Bản dịch của từ Hi ya trong tiếng Việt

Hi ya

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hi ya(Interjection)

hˈaɪ jˈɑ
hˈaɪ jˈɑ
01

Một lời chào hoặc cách kêu gọi để thu hút sự chú ý, mang tính thân mật, vui vẻ (tương tự như “hi” hoặc “hey”).

Used as a greeting or to attract attention.

问候或引起注意的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh