Bản dịch của từ Hiccough trong tiếng Việt

Hiccough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiccough(Noun)

hˈɪkəp
hˈɪkəp
01

Từ cổ (chỉ cách viết cũ) của “hiccup” — tiếng nấc; hiện nay thường viết là “hiccup” hoặc nói “nấc”.

Dated Alternative spelling of hiccup.

老式的“打嗝”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ