Bản dịch của từ Hiccup trong tiếng Việt

Hiccup

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiccup(Noun)

hˈɪkəp
hˈɪkʌp
01

Một co thắt không chủ ý của cơ hoành và các cơ hô hấp kèm theo sự đóng lại đột ngột của thanh môn, tạo ra tiếng “hic”/“úp” đặc trưng. Nói cách khác là hiện tượng nấc, thường là những tiếng thở hụt, lặp lại.

An involuntary spasm of the diaphragm and respiratory organs with a sudden closure of the glottis and a characteristic gulping sound.

Ví dụ
02

Một vấn đề nhỏ, khó khăn tạm thời hoặc trở ngại ngắn hạn; không phải là sự cố nghiêm trọng và thường dễ khắc phục.

A temporary or minor problem or setback.

Ví dụ

Hiccup(Verb)

hˈɪkəp
hˈɪkʌp
01

Bị nấc; gặp hiện tượng nấc cụt (một lần hoặc nhiều lần).

Have an attack of hiccups or a single hiccup.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ