Bản dịch của từ Spasm trong tiếng Việt
Spasm

Spasm(Noun)
Một cơn co cơ đột ngột, không tự ý và thường gây ra sự co bóp hoặc giật mạnh của cơ bắp.
A sudden involuntary muscular contraction or convulsive movement.
肌肉突然的无意识收缩或抽动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spasm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spasm | Spasms |
Spasm(Verb)
Bị co thắt cơ bất chợt và không tự chủ; cơ giật, co rút mạnh mà mình không kiểm soát được.
Experience sudden involuntary muscular contractions; twitch convulsively.
突发性肌肉痉挛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Spasm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spasm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spasmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spasmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spasms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spasming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spasm" có nghĩa là sự co thắt đột ngột và không kiểm soát của cơ bắp hoặc mô, thường gây đau và khó chịu. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "spasm" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bệnh lý, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự co thắt cơ bắp trong thể thao.
Từ "spasm" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spasmus", được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "σπασμός" (spasmos), có nghĩa là "co thắt" hay "sự co giật". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hiện tượng co thắt cơ bắp một cách không kiểm soát. Qua thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để chỉ bất kỳ sự co thắt bất thường nào trong cơ thể, giữ nguyên bản chất miêu tả sự không ổn định trong các chức năng sinh lý.
Từ "spasm" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe và y học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các cơn co thắt cơ bắp hoặc cảm giác bất ngờ trong các tình huống căng thẳng, lo âu. Ngoài ra, "spasm" còn có thể được áp dụng trong nghệ thuật biểu diễn để chỉ các hành động bất ngờ, không kiểm soát.
Họ từ
Từ "spasm" có nghĩa là sự co thắt đột ngột và không kiểm soát của cơ bắp hoặc mô, thường gây đau và khó chịu. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "spasm" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bệnh lý, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự co thắt cơ bắp trong thể thao.
Từ "spasm" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spasmus", được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "σπασμός" (spasmos), có nghĩa là "co thắt" hay "sự co giật". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hiện tượng co thắt cơ bắp một cách không kiểm soát. Qua thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để chỉ bất kỳ sự co thắt bất thường nào trong cơ thể, giữ nguyên bản chất miêu tả sự không ổn định trong các chức năng sinh lý.
Từ "spasm" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe và y học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các cơn co thắt cơ bắp hoặc cảm giác bất ngờ trong các tình huống căng thẳng, lo âu. Ngoài ra, "spasm" còn có thể được áp dụng trong nghệ thuật biểu diễn để chỉ các hành động bất ngờ, không kiểm soát.
