Bản dịch của từ Spasm trong tiếng Việt
Spasm

Spasm (Noun)
Một sự co cơ đột ngột không tự nguyện hoặc chuyển động co giật.
A sudden involuntary muscular contraction or convulsive movement.
During the meeting, she experienced a spasm in her hand.
Trong cuộc họp, cô ấy bị co giật ở tay.
The child's face contorted in a painful spasm.
Khuôn mặt của đứa trẻ biến dạng trong một cơn co giật đau đớn.
He winced as a spasm shot through his back.
Anh ấy nhăn mặt khi cơn co giật xuyên qua lưng.
Dạng danh từ của Spasm (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Spasm | Spasms |
Kết hợp từ của Spasm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Painful spasm Cơn co thắt đau đớn | The painful spasm affected many participants during the yoga class last week. Cơn co thắt đau đớn đã ảnh hưởng đến nhiều người tham gia lớp yoga tuần trước. |
Sudden spasm Cơn co thắt đột ngột | The sudden spasm shocked everyone during the community event last saturday. Cơn co thắt đột ngột làm mọi người sốc trong sự kiện cộng đồng hôm thứ bảy. |
Violent spasm Cơn co thắt dữ dội | The city experienced a violent spasm of protests last month. Thành phố đã trải qua một cơn co thắt bạo lực của các cuộc biểu tình tháng trước. |
Involuntary spasm Co giật không tự nguyện | During the debate, she had an involuntary spasm in her hand. Trong cuộc tranh luận, cô ấy có một cơn co thắt không tự nguyện ở tay. |
Uncontrollable spasm Cơn co thắt không thể kiểm soát | The uncontrollable spasm affected many dancers during the competition last year. Cơn co thắt không thể kiểm soát đã ảnh hưởng đến nhiều vũ công trong cuộc thi năm ngoái. |
Spasm (Verb)
Trải qua những cơn co thắt cơ bắp đột ngột không tự nguyện; co giật một cách co giật.
Experience sudden involuntary muscular contractions; twitch convulsively.
She spasmed in pain during the protest.
Cô ấy co giật vì đau trong cuộc biểu tình.
The activist spasms when hit by tear gas.
Người hoạt động chính trị co giật khi bị hít phải khí độc.
He spasmed from shock after the demonstration.
Anh ấy co giật do sốc sau cuộc biểu tình.
Dạng động từ của Spasm (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spasm |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spasmed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spasmed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spasms |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spasming |
Họ từ
Từ "spasm" có nghĩa là sự co thắt đột ngột và không kiểm soát của cơ bắp hoặc mô, thường gây đau và khó chịu. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "spasm" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bệnh lý, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự co thắt cơ bắp trong thể thao.
Từ "spasm" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spasmus", được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "σπασμός" (spasmos), có nghĩa là "co thắt" hay "sự co giật". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hiện tượng co thắt cơ bắp một cách không kiểm soát. Qua thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để chỉ bất kỳ sự co thắt bất thường nào trong cơ thể, giữ nguyên bản chất miêu tả sự không ổn định trong các chức năng sinh lý.
Từ "spasm" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe và y học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các cơn co thắt cơ bắp hoặc cảm giác bất ngờ trong các tình huống căng thẳng, lo âu. Ngoài ra, "spasm" còn có thể được áp dụng trong nghệ thuật biểu diễn để chỉ các hành động bất ngờ, không kiểm soát.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp