spasm
spasm (Noun)
Nghĩa 01
Một cơn co cơ đột ngột, không tự ý và thường gây ra sự co bóp hoặc giật mạnh của cơ bắp.
A sudden involuntary muscular contraction or convulsive movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spasm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spasm | spasms |
Kết hợp từ của spasm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn co thắt không thể kiểm soát uncontrollable spasm | Cơn co thắt không thể kiểm soát đã ảnh hưởng đến nhiều vũ công trong cuộc thi năm ngoái. The uncontrollable spasm affected many dancers during the competition last year. |
cơn co thắt dữ dội intense spasm | Trong buổi gặp mặt xã hội, tôi cảm thấy bị co thắt dữ dội ở chân sau khi ngồi quá lâu. During the social gathering, I felt an intense spasm in my leg after sitting too long. |
cơn co thắt đau đớn painful spasm | Cơn co thắt đau đớn đã ảnh hưởng đến nhiều người tham gia lớp yoga tuần trước. The painful spasm affected many participants during the yoga class last week. |
co giật không tự nguyện involuntary spasm | Trong cuộc tranh luận, cô ấy có một cơn co thắt không tự nguyện ở tay. During the debate, she had an involuntary spasm in her hand. |
cơn co thắt cơ muscular spasm | Trong sự kiện khiêu vũ xã hội, Anna cảm thấy co thắt cơ ở chân sau khi đứng ba tiếng đồng hồ. During the social dance event, Anna felt a muscular spasm in her leg after standing for three hours. |
spasm (Verb)
Nghĩa 01
Bị co thắt cơ bất chợt và không tự chủ; cơ giật, co rút mạnh mà mình không kiểm soát được.
Experience sudden involuntary muscular contractions; twitch convulsively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spasm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spasm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spasmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spasmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spasms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spasming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spasm" có nghĩa là sự co thắt đột ngột và không kiểm soát của cơ bắp hoặc mô, thường gây đau và khó chịu. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "spasm" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bệnh lý, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự co thắt cơ bắp trong thể thao.