Bản dịch của từ Twitch trong tiếng Việt

Twitch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twitch (Noun)

twɪtʃ
twˈɪtʃ
01

Một vòng dây nhỏ gắn vào một cái gậy, có thể xoắn quanh môi trên hoặc tai của con ngựa để kiềm chế nó khi làm thủ thuật thú y.

A small noose attached to a stick, which may be twisted around the upper lip or the ear of a horse to subdue it during veterinary procedures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cử động co giật ngắn, đột ngột của một cơ hoặc một bộ phận trên cơ thể.

A short, sudden jerking or convulsive movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Twitch (Verb)

twɪtʃ
twˈɪtʃ
01

(động từ) Co giật, giật mạnh một cách đột ngột và ngắn; làm cho một bộ phận cơ thể hoặc vật gì đó giật lên nhanh chóng.

Give or cause to give a short, sudden jerking or convulsive movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng kẹp xoắn môi để khống chế (ngựa).

Use a twitch to subdue (a horse).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ