convulsively
Adverb
convulsively (Adverb)
/knvˈʌlsɪvli/
/knvˈʌlsɪvli/
AI
Nghĩa 01
Theo cách khiến cơ thể co giật đột ngột và không kiểm soát được; bằng cách run rẩy, giật mạnh và bất chợt.
in a manner that involves sudden and uncontrollable shaking of the body.
Ví dụ
Cô ấy đã khóc lóc một cách co giật sau khi nghe tin buồn.She convulsively cried after hearing the tragic news.
Anh ấy không phản ứng một cách co giật khi đối mặt với câu hỏi khó.He didn't convulsively react when confronted with the difficult question.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Convulsively" là một trạng từ xuất phát từ tính từ "convulsive", có nghĩa là liên quan đến sự co giật hoặc sự chuyển động đột ngột và không tự chủ. Từ này thường được dùng để mô tả hành động xảy ra một cách mãnh liệt hoặc bất ngờ, như trong bối cảnh y học hoặc mô tả cảm xúc mạnh mẽ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù phát âm có thể thay đổi nhẹ.