Bản dịch của từ Convulsively trong tiếng Việt
Convulsively

Convulsively (Adverb)
Theo cách liên quan đến sự rung lắc đột ngột và không thể kiểm soát của cơ thể.
In a manner that involves sudden and uncontrollable shaking of the body.
She convulsively cried after hearing the tragic news.
Cô ấy đã khóc lóc một cách co giật sau khi nghe tin buồn.
He didn't convulsively react when confronted with the difficult question.
Anh ấy không phản ứng một cách co giật khi đối mặt với câu hỏi khó.
Did they convulsively shake during the emotional speech?
Họ có rung lên một cách co giật trong bài phát biểu xúc động không?
Họ từ
"Convulsively" là một trạng từ xuất phát từ tính từ "convulsive", có nghĩa là liên quan đến sự co giật hoặc sự chuyển động đột ngột và không tự chủ. Từ này thường được dùng để mô tả hành động xảy ra một cách mãnh liệt hoặc bất ngờ, như trong bối cảnh y học hoặc mô tả cảm xúc mạnh mẽ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù phát âm có thể thay đổi nhẹ.
Từ "convulsively" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "convulsio", có nghĩa là "kích thích" hay "bị co giật". Từ này được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "vellere" (kéo mạnh). Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "convulsively" liên quan đến các chuyển động mạnh mẽ, không kiểm soát. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động co giật đột ngột hoặc biểu hiện cảm xúc mãnh liệt, thể hiện sự kết nối giữa nghĩa nguyên thủy và nghĩa hiện tại.
Từ "convulsively" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về y học hoặc tâm lý học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động co giật hoặc các phản ứng mạnh mẽ của cơ thể, thường liên quan đến tình trạng tê liệt hoặc sự kích thích tâm lý. Các tình huống phổ biến có thể bao gồm mô tả bệnh tật, tai nạn, hoặc các trạng thái cảm xúc mãnh liệt.