Bản dịch của từ Diaphragm trong tiếng Việt
Diaphragm

Diaphragm(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ tránh thai bằng cao su mỏng hoặc silicone, hình vòm, được đặt áp lên cổ tử cung để ngăn tinh trùng vào gặp trứng.
A thin contraceptive cap fitting over the cervix.
阴道隔膜
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vách cơ hình vòm ngăn cách khoang ngực (lồng ngực) với khoang bụng ở động vật có vú. Cơ hoành đóng vai trò chính trong hô hấp: khi nó co lại, thể tích lồng ngực tăng lên, làm phổi nở ra (hít vào).
A domeshaped muscular partition separating the thorax from the abdomen in mammals It plays a major role in breathing as its contraction increases the volume of the thorax and so inflates the lungs.
隔膜,是分隔胸腔与腹腔的肌肉结构,参与呼吸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cơ hoành (diaphragm) là một cơ vân nằm ở giữa ngực và bụng, đóng vai trò chính trong quá trình hô hấp bằng cách giúp mở rộng và thu hẹp khoang ngực. Trong tiếng Anh, "diaphragm" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách nói hoặc viết, mặc dù có thể xuất hiện các ngữ cảnh khác nhau như y tế hoặc cơ sinh học. Cơ hoành không chỉ liên quan đến hô hấp mà còn có vai trò trong việc điều chỉnh áp lực abdominal.
Từ "diaphragm" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diaphragma", được kế thừa từ tiếng Hy Lạp "diaphragma", nghĩa là "vách ngăn" hay "bức tường". Trong ngữ cảnh y học, nó chỉ cơ quan nằm giữa khoang ngực và khoang bụng, có vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh chức năng vật lý của nó như một bức tường hoặc hàng rào, phân chia và điều tiết không gian cơ thể.
Từ "diaphragm" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học sinh học và y học. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được tìm thấy trong các bài thuyết trình về hệ hô hấp hoặc cấu trúc cơ thể. Trong phần Writing và Speaking, người thi có thể sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về các chủ đề sức khỏe hoặc giữa các hệ sinh thái. Sự phổ biến của từ này chủ yếu giới hạn trong môi trường học thuật và chuyên ngành.
Họ từ
Cơ hoành (diaphragm) là một cơ vân nằm ở giữa ngực và bụng, đóng vai trò chính trong quá trình hô hấp bằng cách giúp mở rộng và thu hẹp khoang ngực. Trong tiếng Anh, "diaphragm" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách nói hoặc viết, mặc dù có thể xuất hiện các ngữ cảnh khác nhau như y tế hoặc cơ sinh học. Cơ hoành không chỉ liên quan đến hô hấp mà còn có vai trò trong việc điều chỉnh áp lực abdominal.
Từ "diaphragm" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diaphragma", được kế thừa từ tiếng Hy Lạp "diaphragma", nghĩa là "vách ngăn" hay "bức tường". Trong ngữ cảnh y học, nó chỉ cơ quan nằm giữa khoang ngực và khoang bụng, có vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh chức năng vật lý của nó như một bức tường hoặc hàng rào, phân chia và điều tiết không gian cơ thể.
Từ "diaphragm" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học sinh học và y học. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được tìm thấy trong các bài thuyết trình về hệ hô hấp hoặc cấu trúc cơ thể. Trong phần Writing và Speaking, người thi có thể sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về các chủ đề sức khỏe hoặc giữa các hệ sinh thái. Sự phổ biến của từ này chủ yếu giới hạn trong môi trường học thuật và chuyên ngành.
