Bản dịch của từ Diaphragm trong tiếng Việt

Diaphragm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diaphragm(Noun)

dˈaɪəfɹæm
dˈaɪəfɹæm
01

Một tấm mỏng làm vách ngăn hoặc ngăn cách giữa hai bên; thường dùng để chỉ lớp vật liệu mỏng ngăn chia khoang, lỗ, hoặc che chắn.

A thin sheet of material forming a partition.

薄膜隔板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ tránh thai bằng cao su mỏng hoặc silicone, hình vòm, được đặt áp lên cổ tử cung để ngăn tinh trùng vào gặp trứng.

A thin contraceptive cap fitting over the cervix.

阴道隔膜

Ví dụ
03

Một bộ phận trong ống kính máy ảnh hoặc hệ quang học dùng để thay đổi kích thước lỗ khẩu (aperture) thực tế, từ đó điều chỉnh lượng sáng đi vào và độ sâu trường ảnh.

A device for varying the effective aperture of the lens in a camera or other optical system.

相机光圈调节装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một vách cơ hình vòm ngăn cách khoang ngực (lồng ngực) với khoang bụng ở động vật có vú. Cơ hoành đóng vai trò chính trong hô hấp: khi nó co lại, thể tích lồng ngực tăng lên, làm phổi nở ra (hít vào).

A domeshaped muscular partition separating the thorax from the abdomen in mammals It plays a major role in breathing as its contraction increases the volume of the thorax and so inflates the lungs.

隔膜,是分隔胸腔与腹腔的肌肉结构,参与呼吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ