Bản dịch của từ Contraceptive trong tiếng Việt

Contraceptive

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contraceptive (Noun)

kɑntɹəsˈɛptɪv
kɑntɹəsˈɛptɪv
01

Một dụng cụ hoặc loại thuốc dùng để ngăn ngừa mang thai.

A device or drug serving to prevent pregnancy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Contraceptive (Adjective)

kɑntɹəsˈɛptɪv
kɑntɹəsˈɛptɪv
01

Dùng để ngăn ngừa mang thai; có tác dụng tránh thai.

Intended to prevent pregnancy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh