contraceptive
contraceptive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của contraceptive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
contraceptive | contraceptives |
Kết hợp từ của contraceptive (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phương pháp tránh thai hiệu quả effective contraceptive | Thuốc tránh thai hiệu quả là cần thiết cho kế hoạch gia đình trong xã hội. Effective contraceptives are essential for family planning in society. |
thuốc tránh thai prescription contraceptive | Thuốc tránh thai theo toa là hiệu quả trong việc ngăn chặn thai không mong muốn. Prescription contraceptives are effective in preventing unwanted pregnancies. |
thuốc tránh thai khẩn cấp emergency contraceptive | Thuốc tránh thai khẩn cấp có sẵn không cần đơn thuốc. Emergency contraceptives are available over the counter without a prescription. |
thuốc tránh thai uống oral contraceptive | Bạn có nghĩ thuốc tránh thai miệng thường được sử dụng trong xã hội không? Do you think oral contraceptives are commonly used in society? |
contraceptive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của contraceptive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
contraceptive biện pháp tránh thai | more contraceptive tăng cường tránh thai | most contraceptive biện pháp tránh thai |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contraceptive" chỉ đến các biện pháp hoặc phương tiện được sử dụng để ngăn chặn sự thụ thai và mang thai. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với ý nghĩa không thay đổi. Các hình thức phổ biến của biện pháp tránh thai bao gồm bao cao su, thuốc tránh thai, và dụng cụ tử cung (IUD). Đặc biệt, trong ngữ cảnh văn hóa và y tế, việc sử dụng các biện pháp tránh thai khác nhau có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố xã hội và luật pháp tại nhiều quốc gia khác nhau.