Bản dịch của từ Hidden hint trong tiếng Việt

Hidden hint

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden hint(Adjective)

hˈɪdən hˈɪnt
ˈhɪdən ˈhɪnt
01

Bị giấu kín hoặc không thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc trong suy nghĩ

Hidden or invisible to the eye or in the mind

隐藏的或肉眼和心智无法察觉的

Ví dụ
02

Không được thừa nhận hay thể hiện rõ ràng

Not recognized or publicly expressed

没有公开承认或展示的

Ví dụ
03

Không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy

Unclear or obvious

不清楚或显而易见

Ví dụ