Bản dịch của từ Hidden water trong tiếng Việt
Hidden water
Phrase

Hidden water(Phrase)
hˈɪdən wˈɔːtɐ
ˈhɪdən ˈwɔtɝ
01
Nước không thấy rõ hoặc bị giấu kín
Water that cannot be seen or is obscured
水面不可见或被遮挡
Ví dụ
02
Các nguồn nước vô hình ít rõ ràng ngay lập tức
Invisible water sources that aren't immediately obvious
隐蔽的水源,难以立即察觉
Ví dụ
03
Nước nằm dưới bề mặt hoặc trong các vị trí kín đáo
Water that exists beneath the surface or in hidden places.
埋藏在表面以下或隐藏位置的水
Ví dụ
