hideousness
Adjective
hideousness (Adjective)
/hˈaɪdiənsɨz/
/hˈaɪdiənsɨz/
AI
Ví dụ
Sự xấu xí của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng ta.The hideousness of poverty affects many families in our community.
Sự xấu xí của phân biệt đối xử không nên được chấp nhận trong xã hội.The hideousness of discrimination should not be tolerated in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hideousness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc gây cảm giác ghê tởm, xấu xí hoặc đáng sợ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình hay cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh, "hideousness" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn học, từ này thường mang nghĩa biểu tượng, liên quan đến bản chất xấu xa hoặc đạo đức không trong sáng của nhân vật.