Bản dịch của từ Hiemal trong tiếng Việt

Hiemal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiemal(Adjective)

hˈaɪəml
hˈaɪəml
01

Thuộc về mùa đông; có nét đặc trưng hoặc xảy ra trong mùa đông.

Of characteristic of or occurring in winter.

冬季的特征或发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh