Bản dịch của từ Higgledy piggledy trong tiếng Việt

Higgledy piggledy

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Higgledy piggledy(Idiom)

01

Diễn tả tình trạng lộn xộn, hỗn độn, không theo trật tự nào; mọi thứ bày bừa, rối rắm.

In a disorderly or chaotic manner.

杂乱无章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh