Bản dịch của từ High grade trong tiếng Việt

High grade

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High grade(Noun)

hˈaɪɡɹˌeɪd
hˈaɪɡɹˌeɪd
01

“High grade” nghĩa là chất lượng cao hoặc mức độ tốt, phẩm chất vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường.

A high quality or level of something.

高品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

High grade(Adjective)

hˈaɪɡɹˌeɪd
hˈaɪɡɹˌeɪd
01

Chỉ thứ gì đó có chất lượng cao, tốt hơn mức trung bình; làm từ vật liệu tốt hoặc được chế tác, trình bày cẩn thận.

Of high quality.

高质量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh