hiker
hiker (Noun)
Nghĩa 01
Người hay đi bộ đường dài (đi leo núi hoặc đi bộ nhiều quãng đường trong thiên nhiên). Thường chỉ người thường xuyên đi bộ đường dài như một hoạt động giải trí hoặc thể thao.
One who hikes especially frequently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hiker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hiker | hikers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hiker là danh từ chỉ người đi bộ đường dài, thường trong môi trường tự nhiên như núi rừng hay đường mòn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để miêu tả những người tham gia hoạt động đi bộ giải trí, thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc hình thức viết. Hiker thường được liên kết với các hoạt động như leo núi, cắm trại và khám phá thiên nhiên.