Bản dịch của từ Hillfort trong tiếng Việt

Hillfort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hillfort(Noun)

hˈɪlfɔɹt
hˈɪlfɔɹt
01

Một công trình phòng thủ được xây hoặc bố trí trên đỉnh hoặc sườn đồi nhằm mục đích bảo vệ, quan sát và chống lại kẻ thù.

A fortification built on a hill for defensive purposes.

山上的防御工事

hillfort
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh