Bản dịch của từ Fortification trong tiếng Việt
Fortification

Fortification (Noun)
Công sự phòng thủ; tường thành hoặc công trình gia cố dựng lên để bảo vệ một nơi khỏi bị tấn công.
A defensive wall or other reinforcement built to strengthen a place against attack.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fortification" được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình củng cố, bảo vệ một vị trí khỏi sự tấn công, thường bằng cách xây dựng các công trình kiến trúc như thành, lũy hoặc pháo đài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự và chiến lược, "fortification" có thể được sử dụng rộng rãi hơn ở Mỹ, bao gồm cả các biện pháp phòng thủ phi vật chất.
Họ từ
Từ "fortification" được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình củng cố, bảo vệ một vị trí khỏi sự tấn công, thường bằng cách xây dựng các công trình kiến trúc như thành, lũy hoặc pháo đài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự và chiến lược, "fortification" có thể được sử dụng rộng rãi hơn ở Mỹ, bao gồm cả các biện pháp phòng thủ phi vật chất.
