ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hinder health deterioration
Ngăn chặn hoặc cản trở tình trạng sức khỏe bị suy giảm
To prevent or hinder health decline
为了预防或阻止健康状况恶化
Chậm lại hoặc cản trở tình trạng sức khỏe xấu đi
To delay or prevent health deterioration.
为了延缓或阻止健康状况恶化。
Hành động như một hàng rào chống lại sự xuống cấp của sức khỏe
To act as a barrier against declining health.
作为抵御健康恶化的屏障