Bản dịch của từ Hink trong tiếng Việt

Hink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hink(Noun)

hɪŋk
hɪŋk
01

(từ cổ, ít dùng) một loại liềm hái lúa hoặc hái hoa màu; một cái lưỡi hái nhỏ dùng để gặt.

Obsolete A reaping hook.

镰刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh