reaping
reaping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'reap', nghĩa là thu hoạch (như gặt lúa, hái trái), hoặc nhận được kết quả/ hậu quả từ một hành động (ví dụ: 'gặt hái thành quả').
present participle and gerund of reap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reaping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reaped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reaped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reaping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reaping" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, diễn tả hành động thu hoạch, đặc biệt là các loại cây trồng hay ngũ cốc sau khi chúng đã trưởng thành. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "reaping" thường liên quan đến việc cắt và thu thập sản phẩm mùa màng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "reaping" còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc đạt được kết quả từ những nỗ lực đã bỏ ra.