Bản dịch của từ Hipper trong tiếng Việt

Hipper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hipper(Noun)

hˈɪpɚ
hˈɪpɚ
01

Trong bối cảnh câu cá (tiếng lóng), "hipper" là từ chỉ một loại ủng dài đến hông (hip boot) — ủng chống nước cao tới ngang hông, thường dùng khi lội nước hoặc đứng trong nước để câu cá.

Fishing informal A hip boot.

渔用长靴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ