Bản dịch của từ Histologic trong tiếng Việt

Histologic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Histologic(Adjective)

hɨstoʊlɡˈɑtɨk
hɨstoʊlɡˈɑtɨk
01

Liên quan đến cấu trúc vi mô của mô.

Relating to the microscopic structure of tissues.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ