Bản dịch của từ Histology trong tiếng Việt
Histology

Histology (Noun)
Ngành/luật nghiên cứu cấu trúc mô trên kính hiển vi — tức là nghiên cứu các tế bào và cách các tế bào tổ chức thành mô khi nhìn ở mức hiển vi.
The study of the microscopic structure of tissues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Histology là ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc tế bào và mô trong cơ thể sống, thường thông qua các kỹ thuật nhuộm và hiển vi. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "histology" có thể chỉ cụ thể đến nghiên cứu mô trong y học, sinh học hoặc sinh lý học, nhấn mạnh vào phần mô mà nó nghiên cứu.
Họ từ
Histology là ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc tế bào và mô trong cơ thể sống, thường thông qua các kỹ thuật nhuộm và hiển vi. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "histology" có thể chỉ cụ thể đến nghiên cứu mô trong y học, sinh học hoặc sinh lý học, nhấn mạnh vào phần mô mà nó nghiên cứu.
