hitched
hitched (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'hitch' (kết nối, móc, cột, đi nhờ hoặc bị vướng). Thường dùng để nói rằng hành động 'hitch' đã xảy ra trong quá khứ.
simple past and past participle of hitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hitched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hitch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hitched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hitched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hitches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hitching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hitched" là một quá khứ phân từ của động từ "hitch", có nghĩa là kết hôn hoặc thiết lập một liên kết. Trong tiếng Anh Mỹ, "hitched" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc kết hôn, ví dụ: "They got hitched last summer". Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng mang nghĩa tương tự, ngữ cảnh sử dụng có thể ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều không có khác biệt lớn về cách phát âm, nhưng "hitched" có thể được sử dụng nhiều hơn trong những cuộc hội thoại thân mật ở Mỹ.