Bản dịch của từ Hitch trong tiếng Việt

Hitch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hitch (Verb)

hˈɪtʃt
hˈɪtʃt
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'hitch' (mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ). 'Hitch' nghĩa là nhờ đi nhờ (bắt xe nhờ), móc, buộc, hoặc gặp trục trặc nhỏ; ở dạng quá khứ 'hitched' là 'đã đi nhờ', 'đã móc/buộc', hoặc 'đã gặp trục trặc' tùy ngữ cảnh.

Simple past and past participle of hitch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ