Bản dịch của từ Hnn trong tiếng Việt

Hnn

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hnn(Interjection)

hˈʌn
hˈʌn
01

Biểu thị đang suy nghĩ, trầm ngâm hoặc chưa chắc chắn; giống như tiếng “ừm…” khi ai đó dừng lại để suy xét.

Indicating thinking or pondering.

思考

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh