pondering
pondering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pondering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ponder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pondered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pondered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ponders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pondering |
pondering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rung động" là một danh từ và động từ có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận, xem xét một vấn đề hoặc tình huống một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, "pondering" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết lý hoặc tâm lý, thể hiện quá trình tư duy phản chiếu. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc ý nghĩa; tuy nhiên, trong văn viết, "pondering" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong học thuật ở Anh. Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động tư duy có tính chất nghiêm túc và sâu sắc.