Bản dịch của từ Pondering trong tiếng Việt

Pondering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pondering (Verb)

pˈɑndɚɪŋ
pˈɑndɚɪŋ
01

Suy nghĩ kỹ về một việc nào đó; cân nhắc, nghiền ngẫm trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận.

Think about something carefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pondering (Adjective)

pˈɑndɚɪŋ
pˈɑndɚɪŋ
01

Đang suy nghĩ sâu sắc hoặc trầm ngâm, nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc ý tưởng.

Engaged in or involving deep or serious thought.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ