Bản dịch của từ Ho-hum trong tiếng Việt

Ho-hum

Adjective Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ho-hum(Adjective)

hoʊ həm
hoʊ həm
01

Chán, tẻ nhạt; không thú vị, khiến người ta cảm thấy buồn ngủ hoặc thiếu hứng thú.

Boring.

无聊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ho-hum(Interjection)

hoʊ həm
hoʊ həm
01

Tiếng thở dài, dùng để biểu lộ sự chán nản, không hào hứng hoặc bất lực (khi nói “ôi chán”/“chậc” kiểu mỉa mai nhẹ).

Used to express boredom or resignation.

表示无聊或无奈的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh