Bản dịch của từ Hoed trong tiếng Việt

Hoed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoed(Verb)

hˈoʊd
hˈoʊd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "hoe": đã dùng cuốc (để cày, làm đất, làm cỏ trong nông nghiệp hoặc vườn).

Simple past and past participle of hoe.

Ví dụ

Dạng động từ của Hoed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hoe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hoed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hoed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hoeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ