hoisted
hoisted (Verb)
Nghĩa 01
“Hoisted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “hoist”, nghĩa là đã nâng, kéo lên hoặc treo vật gì đó lên vị trí cao hơn (thường bằng tay, ròng rọc hoặc máy móc).
simple past and past participle of hoist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hoisted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hoist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hoisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hoisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hoists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hoisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoisted" là dạng phân từ quá khứ của động từ "hoist", có nghĩa là nâng cao hoặc kéo lên một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh thường dùng "hoisted" liên quan đến việc nâng cờ, trong khi người Mỹ có thể áp dụng nhiều hơn trong việc nâng các thiết bị hoặc vật nặng. Phát âm cũng khác nhau, với nhấn âm mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.