Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold fast trong tiếng Việt

hold fast

Phrase

hold fast (Phrase)

/hoʊld fæst/
/hoʊld fæst/
AI

Nghĩa 01 · Cố bám chặt vào một thứ gì đó; giữ chặt không buông ra hoặc dính sát vào bề mặt.

Cố bám chặt vào một thứ gì đó; giữ chặt không buông ra hoặc dính sát vào bề mặt.

to stick tightly to something.

Ví dụ
Nhiều người giữ chặt các truyền thống văn hóa trong các lễ hội.Many people hold fast to their cultural traditions during festivals.
Họ không còn giữ chặt các chuẩn mực xã hội lỗi thời nữa.They do not hold fast to outdated social norms anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh