Anh - Việt
hold fast
Phrase
hold fast (Phrase)
/hoʊld fæst/
/hoʊld fæst/
AI
Ví dụ
Nhiều người giữ chặt các truyền thống văn hóa trong các lễ hội.Many people hold fast to their cultural traditions during festivals.
Họ không còn giữ chặt các chuẩn mực xã hội lỗi thời nữa.They do not hold fast to outdated social norms anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hold fast" là một cụm động từ có nghĩa là giữ chặt, kiên định hoặc bám chặt vào điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quyết tâm và kiên nhẫn trong việc duy trì một quan điểm hoặc một trách nhiệm. Cách phát âm và cách sử dụng trong văn viết không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự diễn đạt có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa và truyền thống của từng khu vực.