Bản dịch của từ Hold fast trong tiếng Việt

Hold fast

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold fast(Phrase)

hoʊld fæst
hoʊld fæst
01

Cố bám chặt vào một thứ gì đó; giữ chặt không buông ra hoặc dính sát vào bề mặt.

To stick tightly to something.

紧紧抓住某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh