ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold firm
Kiên định trong niềm tin hoặc hành động của mình
Stay confident and firm in your beliefs or actions.
坚持信念或行动
Từ chối nhường bước hoặc thay đổi ý kiến
Firmly refusing to compromise or change one's stance
拒绝让步或改变主意
Duy trì một lập trường vững chắc
Maintain a solid position
坚持坚定的立场