Bản dịch của từ Hold identical beliefs trong tiếng Việt

Hold identical beliefs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold identical beliefs(Phrase)

hˈəʊld aɪdˈɛntɪkəl bɪlˈiːfs
ˈhoʊɫd aɪˈdɛntɪkəɫ bɪˈɫifs
01

Chung suy nghĩ hoặc quan điểm với ai đó

To see eye to eye with someone.

观点一致或想法相同

Ví dụ
02

Tin tưởng vào cùng một nguyên tắc hoặc ý tưởng

Believe in similar principles or ideas.

相信相同的原则或理念

Ví dụ
03

Chia sẻ cùng niềm tin hoặc giá trị

Sharing in hopes or values

分享共同的信念或价值观

Ví dụ