Bản dịch của từ Holdup trong tiếng Việt
Holdup
Noun [U/C]

Holdup(Noun)
hˈəʊldʌp
ˈhoʊɫdəp
02
Sự chậm trễ hoặc cản trở
A delay or obstruction
Ví dụ
03
Một vụ cướp hoặc trộm cắp, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc ép buộc.
A robbery or theft especially involving the use of force or intimidation
Ví dụ
