Bản dịch của từ Home appliances trong tiếng Việt
Home appliances
Noun [U/C]

Home appliances(Noun)
hˈəʊm ˈæpliənsɪz
ˈhoʊm ˈæpɫiənsɪz
01
Các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt và máy sấy được sử dụng cho mục đích gia đình.
Equipment such as refrigerators washers and dryers used domestically
Ví dụ
02
Các vật dụng thường thấy trong gia đình nhằm mang lại sự thoải mái và tiện lợi.
Items typically found in households for the purpose of comfort and convenience
Ví dụ
03
Các thiết bị điện sử dụng trong gia đình cho các công việc thường ngày
Electrical devices used in the home for routine tasks
Ví dụ
