Bản dịch của từ Home baked trong tiếng Việt

Home baked

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home baked(Phrase)

hˈoʊm bˈeɪkt
hˈoʊm bˈeɪkt
01

Được nướng tại nhà (không phải mua sẵn ở cửa hàng hay tiệm bánh).

Baked at home rather than in a store or bakery.

在家烘焙而非商店或面包店。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh