Bản dịch của từ Home utilities trong tiếng Việt
Home utilities
Noun [U/C]

Home utilities(Noun)
hˈəʊm juːtˈɪlɪtiz
ˈhoʊm juˈtɪɫətiz
01
Các công trình, thiết bị cần thiết để cung cấp các dịch vụ này
The necessary facilities to provide these services
提供这些服务所需的基础设施
Ví dụ
02
Các dịch vụ thiết yếu mà công ty cung cấp cho các hộ gia đình
The essential services that the company provides to residents
公司为居民提供的基本服务
Ví dụ
03
Các dịch vụ như điện, ga, nước và viễn thông được cung cấp cho gia đình
Services such as electricity, gas, water, and telecommunications are provided to a household.
为家庭提供的电力、燃气、水资源和通信服务
Ví dụ
