Bản dịch của từ Homemade trong tiếng Việt

Homemade

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homemade(Adjective)

hˈoʊmˈeɪd
hˈoʊmmˈeɪd
01

Được làm tại nhà, do chính người trong gia đình hoặc cá nhân tự tay làm, chứ không phải mua sẵn ở cửa hàng hoặc sản xuất hàng loạt trong nhà máy.

Made at home rather than in a store or factory.

家里做的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Homemade (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Homemade

Tự làm

-

-

Homemade(Adverb)

hˈoʊmˈeɪd
hˈoʊmmˈeɪd
01

Được làm hoặc chuẩn bị ở nhà (không phải mua sẵn từ hàng quán hay nhà máy).

Made or prepared in the home.

在家制作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh